Tìm hiểu và lựa chọn đá mài phù hợp

Đá mài là dụng cụ cắt gọt đa lưỡi được cấu tạo từ các hạt mài kết dính với nhau bằng chất liên kết. Tùy thuộc vào tiêu chí kỹ thuật và mục đích gia công, đá mài được phân loại theo các nhóm chính sau:
1. Phân loại theo chất liệu hạt mài (Abrasive Grain)
  • Hạt mài thông thường:
    • Nhôm oxide (Al_2O_3 – Aluminum Oxide): Có độ bền cơ học cao. Dùng để mài thép carbon, thép hợp kim, gang dẻo và các vật liệu có độ bền kéo cao.
    • Silicon Carbide (SiC): Hạt mài cứng và giòn hơn Al_2O_3. Dùng để mài kim loại màu (đồng, nhôm), gang xám, thủy tinh, đá, gốm sứ và hợp kim cứng (Carbide).
  • Hạt mài siêu cứng (Superabrasives):
    • Kim cương (Diamond): Độ cứng cao nhất. Chuyên dùng mài hợp kim cứng (Carbide), gốm kỹ thuật, đá quý, kính.
    • CBN (Cubic Boron Nitride – Nitrua bo hình lập phương): Chịu nhiệt tốt hơn kim cương. Dùng mài thép đã qua nhiệt luyện (thép cứng, thép gió, thép công cụ).
2. Phân loại theo chất liên kết (Bond Type)
Loại chất liên kết Ký hiệu Đặc tính & Ứng dụng
Gốm (Vitrified) V Cứng, giòn, chịu nhiệt/hóa chất tốt, giữ hình dạng cao. Dùng phổ biến nhất trong mài phẳng, mài tròn ngoài.
Nhựa (Resinoid) B Dẻo dai, chịu va đập tốt, tốc độ mài cao. Dùng làm đá cắt, đá mài thô, mài bavia, đá mài tay.
Cao su (Rubber) R Độ đàn hồi cao. Dùng trong đá mài vô tâm (đá dẫn) hoặc mài tinh hoàn thiện bề mặt.
Kim loại (Metal) M Độ giữ hạt cực tốt, độ bền cao. Chủ yếu dùng cho đá mài Kim cương và CBN.
3. Phân loại theo kích thước hạt mài (Grit Size)
  • Hạt thô (Kích thước 10 – 24): Loại bỏ kim loại nhanh, mài phá bavia thô.
  • Hạt trung bình (Kích thước 30 – 60): Dùng cho các công đoạn mài thông thường, mài phẳng, mài tròn.
  • Hạt mịn (Kích thước 70 – 180): Dùng mài tinh, mài các chi tiết đòi hỏi độ nhẵn bề mặt cao.
  • Hạt siêu mịn (Kích thước 220 – 600+): Dùng mài bóng, mài sắc dụng cụ cắt gọt (dao, phay, khoan).
4. Phân loại theo hình dáng và kết cấu
  • Đá mài phẳng (Shape 1 – Straight): Dạng đĩa tròn phẳng, dùng cho máy mài phẳng, máy mài hai đầu, mài tròn ngoài.
  • Đa mài chậu / Đá chén (Cup wheels): Dạng hình chén/chậu, dùng mài sắc dụng cụ cắt hoặc mài phẳng bề mặt lớn.
  • Đá mài định hình (Formed wheels): Bề mặt đá được tạo hình đặc biệt (hình bán cầu, vát góc) để mài ren, mài răng bánh răng, mài rãnh.
  • Đá cắt (Cut-off wheels): Đá dẹt, mỏng, dùng chuyên biệt cho việc cắt đứt vật liệu.
5. Phân loại theo độ cứng của đá (Grade)
Độ cứng của đá mài là khả năng giữ hạt mài của chất liên kết (được ký hiệu bằng các chữ cái từ A đến Z):
  • Đá mềm (A – H): Hạt mài dễ tách ra. Phù hợp mài vật liệu cứng (để hạt mài cùn tự rơi ra, lộ hạt mới) hoặc mài diện tích tiếp xúc lớn.
  • Đá trung bình (I – P): Dùng cho các ứng dụng mài thông thường.
  • Đá cứng (Q – Z): Giữ hạt mài chặt. Phù hợp mài vật liệu mềm, mài ngắt quãng hoặc mài bảo tồn hình dạng góc cạnh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat hỗ trợ
Chat ngay