Vát mép tấm khi hàn

Vát mép (Beveling / Edge Preparation) là bước chuẩn bị bề mặt bắt buộc đối với các tấm thép dày (thường từ 4mm trở lên hoặc tối quan trọng từ 6mm – 8mm trở lên) nhằm đảm bảo kim loại hàn đi sâu vào tận đáy liên kết, đạt độ ngấu hoàn toàn (Full Penetration) và tránh khuyết tật thấu không tới.
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về hình dạng vát mép, thông số kỹ thuật và phương pháp gia công vát mép.

1. Các hình dạng vát mép phổ biến

Tùy thuộc vào độ dày của tấm thép và hướng tiếp cận khi hàn (hàn 1 mặt hay 2 mặt):
Kiểu vát mép Độ dày thép phù hợp Đặc điểm & Ứng dụng
Vát chữ V (Single-V) 4mm – 16mm Phổ biến nhất. Vát ở 1 mặt, hàn 1 mặt hoặc hàn 2 mặt (có gõ chân/sủi lưng).
Vát chữ X / Double-V 16mm – 40mm Vát đối xứng cả 2 mặt. Phù hợp khi có thể tiếp cận hàn từ 2 phía, giúp giảm 50% lượng kim loại đắp và giảm biến dạng nhiệt.
Vát chữ U / Double-U > 20mm Tiết kiệm que/dây hàn hơn chữ V khi thép rất dày, nhưng chi phí gia công vát góc cong cao hơn.
Vát mép đơn / Vát chữ HV (Single Bevel) Đa dạng Dùng cho mối hàn góc T (T-joint) hoặc hàn nối chữ L.

2. Các thông số kỹ thuật quan trọng của mối vát chữ V

Khi vát mép hình chữ V, cần kiểm soát 3 thông số chính:
  1. Góc vát mép ($\alpha$ – Bevel Angle):
    • Với từng mép tấm: Thường vát góc 25° – 30°
    • Góc vạt tổng (Included Angle): Mở ra khoảng 50° – 60°.
  2. Mép tù / Chân vát (f – Root Face):
    • Khoảng 1.0mm – 2.0mm (giúp mép không bị cháy thủng khi đi đường hàn lót/root pass).
  3. Khe hở đáy (b – Root Gap):
    • Khoảng 1.5mm – 3.0 mm tùy thuộc vào phương pháp hàn và đường kính que/dây hàn lót.

3. Quy trình vát mép và chuẩn bị mối nối

1.Xác định thông số vát theo độ dày:Chọn góc vát và khe hở đáy dựa trên quy trình hàn.

  • Thép 6mm – 8mm: Vát góc tổng 50° – 60°, chừa mép tù 1 – 1.5 mm, hở đáy 1.5 – 2 mm.
  • Thép 10mm – 12mm: Vát góc tổng 60°, chừa mép tù 1.5 – 2mm, hở đáy 2 – 3mm.
2.Tiến hành gia công vát mép:Lựa chọn thiết bị phù hợp với năng suất và xưởng.

Sử dụng một trong các phương pháp gia công:
  • Máy mài góc (Hand Grinder): Dùng cho sửa chữa nhỏ, thi công lẻ. Dùng thước đo góc hàn (Welding Gauge) để kiểm tra góc vát.
  • Máy vát mép vát đĩa / Máy vát mép cầm tay (Beveling Machine): Tạo góc vát chính xác, bề mặt láng mịn, năng suất cao.
  • Cắt Plasma / Oxy-Gas (CNC hoặc Rùa cắt): Vát mép tự động cho đường cắt dài, độ dày lớn.
3.Làm sạch bề mặt mép hàn:Bước bắt buộc để tránh rỗ khí và xỉ ẩn.

  • Mài sạch lớp vảy oxy hóa, rỉ sét, dầu mỡ, sơn hoặc xỉ cắt plasma trong phạm vi tối thiểu 15–20mm tính từ đường vát mép về mỗi bên.
  • Mảnh xỉ cắt mỏ xì hoặc vết dầu bám còn sót lại là nguyên nhân chính gây ra rỗ khí (porosity) và ngấu kém.
4.Gá lắp và Đính định vị (Tack Welding):Duy trì khe hở đáy đồng đều suốt chiều dài.

  • Sử dụng căn độ dày (que hàn bẻ vỏ hoặc thép lá) để cố định khe hở đáy đều đặn.
  • Hàn đính ở phía sau hoặc hai đầu mối ghép với độ dài mối đính 10–20 mm, đảm bảo mối đính ngấu ngấu tốt và không bị nứt.

4. Mẹo nhỏ kỹ thuật

  • Khi hàn Que (SMAW): Nếu dùng que lót  2.6mm hoặc 3.2 mm, nên để khe hở đáy tương đương đường kính lõi que hàn để vũng hàn dễ dàng đẩy qua mặt sau.
  • Khi hàn MIG (GMAW): Hàn MIG có độ xuyên sâu tốt, nếu dùng dây 1.0 mm hoặc 1.2 mm, mép tù có thể để 1.5 mm và hở đáy 1.5–2.0 mm để kiểm soát chân mối hàn tốt mà không lo bị cháy thủng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat hỗ trợ
Chat ngay