Dao tiện gỗ thủ công được chia thành 6 loại cơ bản. Mỗi loại sở hữu hình dáng lưỡi cắt riêng biệt để đảm bảo hiệu quả gọt phôi và độ mịn bề mặt.

| Loại dao | Hình dáng lưỡi cắt | Công dụng chính |
| Dao tiện thô (Roughing Gouge) | Lưỡi lõm sâu hình chữ U, dày và chắc chắn | Khóa phôi vuông/mất cân bằng thành khối trụ tròn ban đầu; phá gỗ nhanh. |
| Dao tiện lòng / tiện bát (Bowl Gouge) | Mũi hình chữ U hoặc V, mép cắt mài xéo | Móc ruột bát, đĩa, cốc gỗ; gọt mặt trong và ngoài các sản phẩm dạng lòng sâu. |
| Dao tiện tinh (Spindle Gouge) | Lưỡi lõm nông hình chữ U nhỏ | Định hình chi tiết nhỏ như rãnh tròn, gờ nổi, đường cong trên chân bàn, con tiện. |
| Dao dẹt xéo (Skew Chisel) | Lưỡi phẳng, đầu cắt mài xéo góc 15–45° | Làm mịn bề mặt trụ tròn, tiện gờ nhọn, cắt rãnh nông siêu mịn mà không cần chà nhám nhiều. |
| Dao cắt phôi / xẻ rãnh (Parting Tool) | Lưỡi hẹp, mũi nhọn mài V hoặc chữ nhật | Cắt đứt sản phẩm khỏi phôi, cắt rãnh sâu, định vị chiều sâu chính xác. |
| Dao nạo / làm phẳng (Scraper) | Lưỡi phẳng có đầu tròn, vuông hoặc bán nguyệt | Nạo phẳng các vết gờ còn sót lại, làm mịn đáy bát/đĩa, tinh chỉnh đường cong khó. |
Lưu ý khi chọn vật liệu dao:
-
HSS (High-Speed Steel / Thép gió): Chọn dao làm từ HSS (như HSS M2) vì khả năng giữ độ sắc bén cao gấp 6 lần thép carbon thông thường và chịu nhiệt tốt khi tiện ở tốc độ cao.
-
Dao gắn mảnh hợp kim (Carbide Insert Tools): Thích hợp cho người mới bắt đầu vì khi cùn chỉ cần xoay hoặc thay mảnh hợp kim nhỏ, không cần kỹ năng mài dao phức tạp.

