Tốc độ của máy tiện gỗ mini phụ thuộc chủ yếu vào đường kính phôi gỗ và giai đoạn gia công (tiện thô, tiện tinh hay đánh bóng). Nguyên tắc căn bản là: Gỗ càng to thì quay càng chậm, gỗ càng nhỏ thì quay càng nhanh.
| Đường kính phôi gỗ | Tốc độ tiện thô / Gỗ không đều | Tốc độ tiện tinh / Định hình | Tốc độ chà nhám / Đánh bóng |
| Lớn (> 10 cm) | 500 – 800 RPM | 800 – 1.500 RPM | 1.000 – 1.500 RPM |
| Trung bình (5 – 10 cm) | 800 – 1.200 RPM | 1.200 – 2.000 RPM | 1.500 – 2.200 RPM |
| Nhỏ (< 5 cm – hạt, bút, cờ) | 1.200 – 1.800 RPM | 2.000 – 3.000+ RPM | 2.000 – 3.000 RPM |

Các lưu ý an toàn và kỹ thuật khi chỉnh tốc độ:
-
Khởi động tốc độ thấp: Luôn bắt đầu ở tốc độ thấp (500–800 RPM) khi phôi gỗ còn vông hoặc mất cân bằng để tránh phôi bị văng ra gây nguy hiểm.
-
Tăng tốc khi gỗ đã tròn: Sau khi đã tiện thô thành khối trụ tròn hoàn chỉnh, mới tăng tốc độ lên để cắt gọt mịn hơn và giảm độ rung lắc.
-
Kiểm tra độ rung: Nếu máy tiện mini bị rung hoặc di chuyển trên bàn làm việc, hãy giảm tốc độ ngay lập tức cho đến khi máy chạy êm trở lại.
-
Tốc độ chà nhám: Không chà nhám ở tốc độ quá cao vì ma sát sinh nhiệt dễ làm nứt gỗ hoặc cháy bề mặt.

