So sánh đánh bóng cơ học và đánh bóng điện hóa cho ống inox

Cả hai phương pháp đều hướng tới mục tiêu làm nhẵn bóng bề mặt ống inox, nhưng nguyên lý và phạm vi ứng dụng lại hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | Đánh bóng cơ học (Mechanical Polishing) | Đánh bóng điện hóa (Electropolishing) |
| Nguyên lý | Bào mòn vật lý bằng hạt nhám, bánh vải, ma sát. | Hòa tan anốt điện hóa trong bể dung dịch axit. |
| Độ bóng đạt được | Rất cao, dễ đạt bóng gương 8K thẩm mỹ. | Bóng sáng tự nhiên, độ nhẵn vi mô siêu mịn. |
| Góc khuất / Lòng trong ống | Khó hoặc không thể tiếp xúc lòng trong ống dài. | Xử lý hoàn hảo cả mặt trong lẫn mặt ngoài ống. |
| Chống ăn mòn | Có thể làm giảm nhẹ lớp crom do nhiệt ma sát. | Tăng khả năng chống gỉ nhờ thụ động hóa bề mặt. |
| Chi phí & Thiết bị | Máy mài, đai nhám, sáp (Chi phí đầu tư thấp). | Bể điện hóa, nguồn DC, hóa chất (Chi phí cao hơn). |
Lời khuyên: Nên kết hợp đánh bóng cơ học để xóa vết hàn/xước lớn trước, sau đó dùng điện hóa để hoàn thiện lòng trong và tăng khả năng chống ăn mòn cho ống.

