Độ dày của bàn gá hàn thường là bao nhiêu?

Độ dày mặt bàn gá hàn phụ thuộc vào loại bàn (bàn lỗ 3D lỗ phi 16/phi 28 hay bàn T-slot), quy mô xưởng (dùng DIY, xưởng nhẹ hay công nghiệp nặng) và tải trọng gia công.
Dưới đây là các thông số độ dày tiêu chuẩn cho từng phân khúc bàn gá hàn:

1. Bàn gá hàn lỗ 3D (3D Modular Welding Table)

Đây là dòng bàn phổ biến nhất hiện nay, độ dày mặt bàn thường đi kèm với chuẩn đường kính lỗ kẹp:
Chuẩn bàn Đường kính lỗ (Ø) Khoảng cách lỗ Độ dày mặt tấm (t) Thành bàn (Ribs / Skirt) Ứng dụng phổ biến
D16 (Nhẹ) 16 mm 50 mm 8 – 12 mm Dày 6 – 10 mm, cao 100 mm Cơ khí nhẹ, khung bàn ghế, sản xuất đồ inox, hàn TIG chính xác
D22 (Trung bình) 22 mm 75 mm / 100 mm 12 – 16 mm Dày 10 – 12 mm, cao 150 mm Gia công cơ khí tổng hợp, khung nhà xưởng nhẹ, hàn TIG/MIG
D28 (Nặng) 28 mm 100 mm 15 – 25 mm (phổ biến 18-25mm) Dày 12 – 16 mm, cao 200 mm Cơ khí hạng nặng, dầm thép, kết cấu lớn, gá kẹp lực ép cao
Lưu ý: Bàn lỗ 3D chuyên nghiệp không chỉ dựa vào độ dày tấm mặt, mà phần lớn độ cứng vững chống cong vênh lại đến từ hệ thống xương gân tăng cứng (reinforcement ribs) đan chéo bên dưới mặt bàn và phần thành bàn bốn xung quanh.

2. Bàn gá hàn T-slot bằng Gang / Thép đúc (Cast Iron / Steel T-Slot Table)

Loại bàn này có rãnh T-slot đúc liền tấm hoặc phay trực tiếp trên đĩa thép/gang đúc:
  • Độ dày tấm mặt: Thường từ 25 mm đến 60 mm (có thể dày đến 80–100 mm đối với các bàn cỡ lớn cho máy công cụ).
  • Độ sâu rãnh T: Thường chiếm khoảng 12 – 25 mm độ dày, do đó tấm nền bên dưới rãnh T bắt buộc phải còn lại đủ dày (tối thiểu 15–20 mm) để chịu lực nhổ của bulong gá kẹp.

3. Bàn gá hàn tự chế (DIY / Xưởng nhỏ)

Đối với các xưởng tự làm bàn hàn phẳng (bàn tấm phẳng hoặc khoan lỗ thủ công):
  • Cơ bản / Tự chế nhỏ: Dùng thép tấm dày 6 – 8 mm. Độ dày này đủ để không bị lủng khi hàn, nhưng dễ bị võng/cong vênh theo thời gian nếu không làm khung dầm dán bên dưới đủ dày.
  • Tự chế tiêu chuẩn: Dùng thép tấm dày 10 – 12 mm (Thép A36, Q235 hoặc S355). Đây là độ dày cân bằng tốt giữa chi phí, trọng lượng và khả năng chịu nhiệt.

Bảng tổng hợp nhanh lựa chọn độ dày

  • Dày 6 – 8 mm: Dùng cho thao tác gá đính nhẹ, bàn di động, hàn TIG linh kiện nhỏ.
  • Dày 10 – 12 mm: Chuẩn phổ thông cho xưởng nhỏ/vừa (Hàn khung hộp, cửa sắt, bàn ghế, gá kẹp cơ bản).
  • Dày 15 – 25 mm: Chuẩn công nghiệp (Chịu tải trọng lớn, chốt định vị chuẩn xác, hàn liên tục nhiệt độ cao không sợ cong vênh).

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat hỗ trợ
Chat ngay