Độ đậm nhạt (độ sâu, độ tương phản màu sắc hoặc độ cháy) khi khắc laser lên kim loại không do riêng công suất hay tần số quyết định, mà là kết quả phối hợp của cả hai yếu tố, trong đó mỗi thông số đóng một vai trò bản chất khác nhau.

Ngoài ra, tốc độ khắc và độ rộng xung (pulse width) cũng tham gia vào quá trình này.
1. Vai trò của Công suất (Laser Power – %)
Công suất quyết định tổng năng lượng chiếu xuống bề mặt kim loại trong một đơn vị thời gian.
-
Công suất cao: Tăng nhiệt lượng sinh ra tại điểm khắc > Bề mặt kim loại bị đốt cháy, ăn sâu hoặc oxy hóa mạnh hơn > Vết khắc đậm hơn, sâu hơn.
-
Công suất thấp: Nhiệt lượng mỏng > Vết khắc nhạt, nông.
2. Vai trò của Tần số (Frequency – kHz)
Tần số quyết định số lượng xung laser phát ra trong 1 giây và năng lượng của từng xung đơn lẻ (Peak Power).
-
Tần số thấp (ví dụ: 20 – 30 kHz):
-
Tốc độ bắn xung chậm hơn nhưng năng lượng tích tụ trên mỗi xung cực kỳ cao.
-
Tác động cơ học/nhiệt mạnh, phá hủy bề mặt tốt > Tạo vệt khắc đậm, sâu, thô.
-
-
Tần số cao (ví dụ: 60 – 100+ kHz):
-
Tốc độ bắn xung rất nhanh nhưng năng lượng của mỗi xung bị chia nhỏ và yếu đi.
-
Bề mặt kim loại được làm mịn, oxy hóa nhẹ > Tạo vệt khắc sáng, nhạt, mịn (hoặc dùng để tạo màu trên inox/titan).
-
3. Quy tắc phối hợp để chỉnh độ đậm nhạt
| Mục tiêu | Công suất (Power) | Tần số (Frequency) | Tốc độ (Speed) | Cơ chế tác động |
| Khắc ĐẬM / SÂU | Tăng (70 – 90%) | Giảm (20 – 40 kHz) | Giảm | Tập trung năng lượng xung lớn để đốt cháy và ăn sâu vào kim loại. |
| Khắc NHẠT / SÁNG | Giảm (20 – 40%) | Tăng (60 – 100 kHz) | Tăng | Xung laser nhẹ, làm sạch/đánh bóng bề mặt mà không làm cháy đen. |
| Khắc ĐEN (trên Inox) | Trung bình – Cao | Tăng cao (để tạo lớp oxy hóa) | Chậm | Tạo phản ứng oxy hóa bề mặt mỏng cực nhanh mà không cần xới sâu kim loại. |
Tóm lại, Công suất là nguồn lực cung cấp độ đậm, còn Tần số là công cụ điều khiển tinh chỉnh chất lượng và tông màu (đậm thô hay đậm mịn/sáng).

